Tìm hiểu văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản có gì?

Không phải ngẫu nhiên mà kinh tế Nhật Bản có thể phát triển mạnh mẽ như hiện nay, trong khi đây là đất nước nghèo tài nguyên, thường xuyên xảy ra thiên tai. Chính con người cũng như văn hóa trong mỗi doanh nghiệp Nhật Bản đã làm nên điều này. Vậy văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản có gì đáng học hỏi. Cùng tìm hiểu với bài viết dưới đây.

  1. Mỗi doanh nghiệp đều có triết lí kinh doanh riêng của mình

Nhắc đến các doanh nghiệp Nhật Bản, bạn sẽ thấy hầu như doanh nghiệp nào cũng đều có triết lí kinh doanh riêng của mình. Nó được xem như là mục đích, là hướng đi cũng như sứ mệnh hoạt động của doanh nghiệp. Việc đưa ra triết lí kinh doanh sẽ đưa doanh nghiệp đi đúng mục tiêu ban đầu, đồng thời đây cũng là cách giúp khách hàng nhận diện và ghi nhớ đến doanh nghiệp.

  • “Khách hàng là thượng đế”

Chắc hẳn bạn chưa quên hình ảnh một giám đốc cửa hàng xăng dầu Nhật Bản trực tiếp cúi đầu chào và tiễn khách giữa trời mưa trong những năm trước ở nước ta. Điều này có thể cho thấy rằng, đối với các doanh nghiệp Nhật Bản, khách hàng luôn là trên hết, là thượng đế. Triết lí này càng rõ nét hơn trong các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ như khách sạn, nhà hàng,…Cho dù là doanh nghiệp tại Nhật Bản hay kinh doanh tại các đất nước khác thì triết lí này vẫn không bị thay đổi, tạo nên sự khác biệt cũng như thu hút khách hàng của mình.

  • Đối nhân xử thế phải khéo léo

Đây được xem là một nét đặc trưng của văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản. Người Nhật không trực tiếp phê bình những lỗi sai vụn vặt, tuy nhiên, họ ngầm hiểu rằng những lỗi sai này không được phạm phải trong thời gian tới. Tại Nhật luôn tồn tại những chuẩn mực giao tiếp, xã hội mà không cần phải dạy bảo hay đưa ra những chỉ định cụ thể. Tất cả đều hiểu và thực hiện nếu muốn bản thân có vị trí vững chắc trong tổ chức.

  • Tinh thần tập thể rất cao

Khi nhắc đến các nét đẹp văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản chắc chắn phải nhắc đến tinh thần làm việc tập thể của người Nhật. Mọi nhân viên đều lấy mục tiêu doanh nghiệp làm mục tiêu cá nhân, lợi ích tập thể chính là lợi ích của bản thân. Sự thành công của mỗi nhân viên đều gắn liền với thành công của doanh nghiệp. Cũng vì thế cho nên các doanh nghiệp rất chú trọng vào sự trung thành của nhân viên mỗi khi tuyển dụng. Đối với những người thường xuyên nhảy việc, doanh nghiệp sẽ sẵn sàng loại hồ sơ cho dù họ có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng.

  • Chú trọng đào tạo nội bộ, tổ chức nhân viên hợp lý

Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản, họ rất chú trọng vào công tác đào tạo, đặc biệt là đào tạo đội ngũ quản lý trong nội bộ công ty. Tất cả các nhân viên đều được luân chuyển công việc thường xuyên để có thể nắm vững các lĩnh vực, từ đó làm nền tảng cho việc thăng chức về sau. Việc này sẽ giúp nhân viên nắm được lộ trình thăng chức rõ ràng của bản thân.

  • Tổ chức sản xuất kinh doanh năng động, độc đáo

Nhật Bản là đất nước có tư tưởng kinh doanh rất hiện đại, lấy thị trường, khách hàng làm trung tâm. Chính vì thế mà hình thức kinh doanh, tổ chức công ty cũng rất đặc biệt. Tại đây, số lượng các doanh nghiệp lớn chỉ chiếm phần trăm rất nhỏ. Chủ yếu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các doanh nghiệp này được liên kết theo chiều ngang nhằm phát huy tối đa công suất hoạt động, từ đó nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

Phía dưới chúng là những doanh nghiệp con được tổ chức theo chiều dọc. Hình thức này vừa khai thác tuyệt đối những lợi thế các doanh nghiệp con vừa mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp mẹ. Đồng thời nâng cao khả năng linh hoạt phù hợp với yêu cầu của thị trường.

Hiểu được văn hóa doanh nghiệp các nước Nhật Bản sẽ là cách tốt nhất giúp bạn có thể giao tiếp, hợp tác với các doanh nghiệp đó. Vừa phù hợp với văn hóa của họ đồng thời cũng là dịp để học hỏi thêm nhiều điều tốt đẹp cho bản thân, doanh nghiệp.


Những nguyên tắc trong văn hóa ăn uống của người Nhật mà bạn nên chú ý

Bạn đã biết những nguyên tắc trong văn hóa ăn uống của người Nhật? Nếu bạn cảm thấy không biết bản thân có cư xử đúng mực trên bàn ăn hay không thì hãy cùng tham khảo bài viết này nhé. Bài viết sẽ cung cấp đến bạn những nguyên tắc mà bạn cần chú ý khi dùng cơm với người dân Nhật Bản.

  1. Trước khi bắt đầu dùng bữa

Trước khi bắt đầu một bữa cơm với người Nhật có những điều bạn cần chú ý như sau:

Thông thường ở Nhật Bản, bạn không nên tự ý lựa chọn vị trí ngồi mà nên dựa theo sự sắp xếp của chủ nhà, chủ tiệc hay cấp trên của mình. Và khi đã có được chỗ ngồi, bạn hãy nói “shitsureshima”, câu này có nghĩa rằng “Tôi xin phép và ngồi vào vị trí này”. Trong trường hợp không được chỉ định vị trí ngồi, bạn hãy lựa chọn chỗ ngồi còn trống cuối cùng nhé. Đây được xem là sự tôn trọng mà bạn dành cho chủ nhà hay cấp trên của mình.

Bên cạnh đó, bạn hãy đợi chủ nhà, cấp trên,… uống trước và cũng không được uống một mình. Tất cả mọi người sẽ cùng nhau cạn chén sau khi chủ tiệc nói “Cạn chén” hoặc “Xin cảm ơn tất cả mọi người”.

Một điều bạn cũng nên chú ý trước khi bắt đầu bữa ăn nữa chính là tại Nhật, họ sẽ nói “Itadakimasu” nhằm mục đích cảm ơn vì bữa ăn đồng thời cũng mang nghĩa rằng chúc mọi người có một bữa ăn ngon miệng. Cách nói đúng nhất phải được thực hiện cùng với hành động hai bàn tay đan vào nhau và một cái gật đầu nhẹ.

  • Trong bữa ăn

Văn hóa ăn uống của người Nhật có khá nhiều nguyên tắc khắc khe cần bạn phải lưu ý trong suốt bữa ăn như:

Không trộn wasabi chung với nước tương, mà cách ăn đúng tại Nhật chính là bỏ wasabi vào món ăn bạn muốn dùng sau đó chấm cùng nước tương. Tuy nhiên, một số nhà hàng Nhật tại các nước lại hay để chung wasabi và nước tương với nhau, đây là cách dùng sai hoàn toàn.

Không cắn đôi thức ăn. Việc này được xem là hành động bất lịch sự đối với mọi người. Cho nên, bạn hãy ăn thức ăn chỉ với một miếng, nếu thức ăn quá to, bạn có thể sử dụng tay để che miệng lại.

Không dùng tay để đỡ thức ăn rơi mà hãy sử dụng bát hoặc đĩa để hứng thức ăn nếu bạn sợ thức ăn bị rơi vào quần áo. Bởi vì đây là hành động không được đẹp mắt và nên tránh.

Không đưa thức ăn lên quá cao, trong văn hóa Nhật, hành động này được xem là bất lịch sự.

Đối với những món ăn như ngao, sò, ốc,… người Nhật sẽ để vỏ của chúng vào bát đựng thức ăn. Cho nên, bạn hãy lưu ý tránh để vỏ vào chén, đĩa khác nhé.

Đối với việc sử dụng đũa, có khá nhiều nguyên tắc bạn cần phải nhớ như không cầm đũa trước khi cầm bát và nếu muốn đổi sang bát mới, hãy đặt đũa xuống rồi mới đổi bát; không gác đũa lên trên miệng bát, mà hãy gác lên dụng cụ gác đũa hoặc một vật khác; không chuyền thức ăn từ đũa này sang đũa khác; không sử dụng đầu còn lại đôi đũa để gặp thức ăn; không ngậm đũa vào miệng để tay làm việc khác; không sử dụng đũa để kéo, đẩy bát, đĩa; không cắm đũa thẳng đứng trên bát cơm cũng như xiên qua thức ăn, dùng đũa để xẻ, chia thức ăn;…

Tuyệt đối không để thừa thức ăn, bạn nên xác định vừa đủ lượng thức ăn mình muốn sử dụng để gắp hay gọi món. Trường hợp dùng không hết, bạn nên mang thức ăn về nhà.

  • Sau bữa ăn

Sau khi kết thúc bữa ăn, bạn nên sắp xếp bát đũa theo thứ tự ban đầu cũng như đậy nắp gọn gàng nếu có. Ngoài ra, người Nhật thường kết thúc bằng câu nói “Gochisosama Deshita”, có nghĩa rằng “Cảm ơn vì bữa ăn”, nhằm thể hiện thái độ cảm ơn đối với nguyên liệu cũng như người đã chế biến các món ăn này.

Nhật Bản cũng như các đất nước khác trên thế giới, đều có cho mình một nền văn hóa lâu đời, độc đáo. Việc tìm hiểu nét đặc trưng văn hóa ăn uống của người Nhật có thể giúp bạn hiểu hơn về con người nơi đây, đồng thời cũng giúp bạn có được cách hành xử đúng đắn khi tiếp xúc với họ mà không để lại ấn tượng xấu hay bất lịch sự.


Đặc điểm trong văn hóa chào hỏi của người Nhật

Văn hóa chào hỏi của mỗi nước sẽ mang một đặc điểm riêng biệt, nhưng để cả thế giới phải ngạc nhiên, ngưỡng mộ thì nhất định phải kể đến văn hóa chào hỏi của người Nhật. Khi tiếp xúc với họ, bạn sẽ cảm nhận phong thái lịch sự, tôn trọng đối phương trong từng cử chỉ. Bài viết này sẽ giới thiệu những đặc điểm trong văn hóa chào hỏi của con người xứ Phù Tang.

Con người Nhật Bản không có kiểu giao tiếp xã giao như bắt tay, ôm hôn như phương Tây, bởi vì họ kiêng đụng chạm vào cơ thể của đối phương. Ở đây, người Nhật chào hỏi bằng cách cúi gập người. Và tùy thuộc vào địa vị, độ tuổi của đối phương mà họ gập người từ 15 độ đến 60 độ.

Dưới đây là những đặc điểm đáng chú ý trong văn hóa chào hỏi của người Nhật

Các kiểu chào hỏi phổ biến

Trong văn hóa chào hỏi, người Nhật có 3 kiểu chào hỏi phổ biến là: Esaku, Keirei và Saikeirei.

  1. Kiểu chào hỏi Esaku

Esaku hay còn được gọi là kiểu chào khẽ cúi đầu. Đây là kiểu chào được sử dụng khi đối phương có địa vị, tầng lớp và độ tuổi ngang bằng với bản thân. Kiểu cúi chào này mang tính nhẹ nhàng, lịch sự.

Esaku là kiểu chào được dùng phổ biến hàng ngày của người Nhật. Là kiểu chào đơn giản nhưng vẫn mang tính lịch sự, tôn trọng đối phương.

Để thực hiện kiểu chào Esaku, bạn hãy giữ cơ thể được thẳng, hai tay xuôi theo cơ thể và cúi gập người khoảng 15 độ trong 2 đến 3 giây là được.

  • Kiểu chào hỏi Keirei

Kiểu chào hỏi thứ hai chính là kiểu Keirei. Đây là kiểu chào được sử dụng khi đối phương có địa vị, tầng lớp cũng như độ tuổi cao hơn bản thân. Ngoài ra, khi gặp mặt đối tác làm việc, khách hàng, người Nhật cũng sử dụng kiểu chào hỏi này.

Cách chào hỏi cho kiểu Keirei cũng khá đơn giản, tương tự như kiểu chào Esaku, nhưng cơ thể lúc này cúi gập người sâu hơn từ 30 độ đến 35 độ và giữ trong khoảng 2 đến 3 giây. Nếu bạn đang trong tư thế ngồi trên sàn nhà mà muốn chào kiểu này thì hãy để hai tay úp trên sàn nhà và cách nhau từ 10 đến 20 cm. Sau đó cúi gập người làm sao khoảng cách từ mặt đất lên mặt từ 10 đến 15 cm.

  • Kiểu chào hỏi Saikeirei

Đây được xem là kiểu chào hỏi trang trọng nhất trong cách chào hỏi của người Nhật. Kiểu chào hỏi này chỉ sử dụng khi họ muốn thể hiện sự tôn kính, kính trọng đến các đấng linh thiên như Thần, Phật, Chúa,… cũng như đối với các bậc sinh thành như ông bà, cha, mẹ. Ngoài ra, kiểu này cũng được sử dụng khi người Nhật muốn thể hiện sự xin lỗi, biết ơn.

Với kiểu chào hỏi này, bạn hãy cúi gập người từ 45 độ đến 60 độ và giữ trong khoảng thời gian ít nhất là 3 giây. Bên cạnh đó, họ sẽ thực hiện song song với việc nói lời chào với đối phương, đôi khi lời chào sẽ được thực hiện trước sau đó mới đến hành động cúi chào.

Những lưu ý khi chào hỏi với người Nhật Bản

Việc lựa chọn kiểu chào hỏi như thế nào là phù hợp sẽ dựa vào độ tuổi, địa vị, tầng lớp của đối phương. Thế nhưng có một nguyên tắc bạn phải nhớ chính là người có địa vị thấp, ít tuổi hơn luôn luôn phải là người thực hiện cúi chào người có địa vị cao, lớn tuổi hơn.

Trong cách chào hỏi, nếu bạn là nam giới, hai tay bạn có thể để xuôi theo cơ thể khi cúi chào. Nhưng nếu bạn là phụ nữ, bạn nên để hai tay trước vạt áo theo hình chữ V, bàn tay phải đặt lên trên bàn tay trái khi cúi chào.

Ngoài ra, khi cúi chào, thời gian giữ càng lâu càng thể hiện thái độ tôn trọng với đối phương. Bạn cũng nên giữ thẳng phần lưng, đầu, cổ khi cúi chào.

Như vậy, bài viết đã giúp bạn biết được những đặc điểm phổ biến trong văn hóa chào hỏi của người Nhật. Việc nắm được những đặc điểm cơ bản sẽ giúp bạn biết cách thể hiện thái độ lịch sự của bản thân khi giao tiếp với đối tác, bạn bè người Nhật mà không để lại những ấn tượng xấu cho bản thân.


Nét đẹp trong văn hóa làm việc của người Nhật

Mỗi đất nước sẽ mang trong mình những nét đẹp riêng mà chúng ta có thể học hỏi. Và tất nhiên không thể không nhắc đến Nhật Bản. Từ văn hóa, con người đến nền kinh tế đều khiến cả thế giới phải ngước nhìn. Với bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về nét đẹp trong văn hóa làm việc của người Nhật có gì đáng học hỏi nhé.

  1. Mỗi người dân Nhật Bản đều có ý thức làm việc rất cao

Nhật Bản là đất nước không may mắn khi không được thiên nhiên ưu ái ban tặng nhiều tài nguyên, bên cạnh đó là khí hậu khắt nghiệt cùng với thiên tai thường xuyên xảy ra. Chính vì thế, người dân Nhật Bản có ý thức rất cao về việc phải tự dựa vào chính sức lực của bản thân để vượt lên, họ phải lao động miệt mài để có được những thứ bản thân mình mong muốn.

Thế hệ trẻ được sinh ra cũng chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng này, cho nên ngay khi còn nhỏ đã có ý thức về việc lao động tạo thu nhập. Những bạn trẻ khi vừa đủ tuổi (20 tuổi) sẽ tự kiếm việc làm để trang trải mọi chi phí sinh hoạt, học tập của bản thân chứ không dựa vào phụ huynh của mình.

  • Người Nhật Bản làm việc với cường độ cao

Lao động Nhật Bản dành gần như toàn bộ thời gian trong ngày để làm việc. Họ làm việc rất nhiều với mức độ, thời gian ngày càng tăng cao. Khi thâm niên, tay nghề tăng cao, họ sẽ được nhận những công việc cao hơn, khó hơn và sẽ truyền thụ nghề lại cho thế hệ trẻ. Và đồng thời, mức lương họ nhận được cũng vì thế mà tăng cao.

  • Người Nhật sẽ làm việc suốt đời

Sẽ không khó để bắt gặp một người Nhật đến 80 tuổi vẫn đi làm, họ có thể là người giàu có, giám đốc đã về hưu nhưng vẫn tìm kiếm những công việc phù hợp với độ tuổi của mình. Bởi vì họ có tính tự lập rất cao cũng như không muốn phải phụ thuộc vào bất cứ một ai cho dù là người thân của mình.

  • Người Nhật gắn bó lâu dài với công ty của mình

Bên cạnh văn hóa làm việc suốt đời thì gắn bó với công ty đến suốt đời cũng là một trong những nét đẹp trong văn hóa làm việc của người Nhật. Việc này xuất phát từ tính tự lập của họ không muốn nhờ vả người khác nên bắt buộc họ phải lao động. Mặc khác, nếu họ nghỉ việc giữa chừng thì sẽ rất khó để tìm kiếm một công việc khác cũng như không được phụ cấp từ bảo hiểm khi về hưu. Từ đó gây ra những khó khăn nhất định khi không đủ tài chính cho những sinh hoạt thường ngày của họ.

  • Người Nhật luôn giữ chữ tín và lời hứa

Với người Nhật, lời đã nói ra họ sẽ rất coi trọng và cố gắng hoàn thành cho dù đó là một việc rất bình thường, không quan trọng. Chính điều này đã tạo nên sự tín nhiệm, tin tưởng với các đối tác của mình. Và bạn có thể yên tâm khi hợp tác với các công ty Nhật Bản.

  • Người Nhật rất coi trọng công việc của mình

Bên cạnh sự yêu thích lao động, đối với công việc, người Nhật cũng rất coi trọng và luôn muốn hoàn thành một cách tốt nhất. Người Nhật tâm niệm rằng, phải toàn tâm toàn ý với công ty, cống hiến hết mình cho công việc thì mức lương mình nhận được mới xứng đáng.

  • Người Nhật luôn làm việc theo nhóm

Tại các công ty Nhật Bản, lợi ích của tập thể luôn được đặt lên trên lợi ích cá nhân. Việc này vừa giúp tăng năng suất lao động vừa giúp gắn kết các thành viên lại với nhau. Đồng thời, khi làm việc nhóm, một cá nhân gặp vấn đề thì các thành viên còn lại có thể thay thế một cách tốt nhất mà không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Làm việc nhóm còn là cách giúp các thành viên tự kiểm tra chất lượng với nhau.

Như vậy, bài viết này đã chia sẻ đến bạn những nét đẹp trong văn hóa làm việc của người Nhật. Chính nhờ những điều này đã mang đến một nền kinh tế phát triển mạnh mẽ như hiện nay, vượt lên mọi nghịch cảnh mà thiên nhiên, con người đã mang lại trước đây. Việc học hỏi văn hóa làm việc của họ chắc chắn sẽ mang đến cho bạn rất nhiều lợi ích trong sự nghiệp của mình đấy nhé.


Khám phá các thành phố lớn của Nhật Bản hiện nay

Nếu bạn muốn tìm hiểu đất nước Nhật Bản thì danh sách các thành phố lớn này chính là điều đầu tiên bạn nên khám phá để có được những thông tin bổ ích.

Bạn yêu thích Nhật Bản? Bạn muốn tìm hiểu thêm về đất nước mặt trời mọc này? Bài viết này sẽ giới thiệu đến các các thành phố lớn của Nhật Bản hiện nay. Bạn cùng tham khảo nhé.

  1. Tokyo

Tokyo vẫn được người dân Nhật Bản cũng như trên toàn thế giới xem là thủ đô của Nhật Bản. Tuy nhiên, một sự thật gây sốc rằng Nhật Bản không hề có thủ đô, đồng nghĩa rằng Tokyo không phải thủ đô như chúng ta vẫn nghĩ.

Tuy nhiên, đây vẫn là một thành phố lớn, hiện đại cũng như tập trung dân cư đông đúc. Hiện nay, có khoảng 30 triệu dân đang sinh sống tại Tokyo, số lượng này tương đương với 1/4 dân số Nhật Bản. Thành phố Tokyo là nơi giao thoa giữa truyền thống và hiện đại khi có cả những danh lam thắng cảnh từ thiên nhiên đến các công trình kiến trúc hiện đại nhất thế giới. Ngoài ra, Tokyo cũng là trung tâm chính trị của Nhật, nơi có cung điện Hoàng Gia cùng các cơ quan chính trị của cả nước.

  • Kyoto

Kyoto là một trong các thành phố lớn của Nhật Bản, nơi đây từng là thủ đô vào thế kỷ thứ VIII. Kyoto được xem là ký ức của Nhật khi lưu giữ các nét đẹp truyền thống với các công trình, kiến trúc cổ xưa như chùa chiền, đền,…

Đến với Kyoto, bạn sẽ không thể tìm thấy các tòa nhà chọc trời hay tiện nghi hiện đại. Nhưng đổi lại, bạn sẽ cảm nhận thấy nhịp sống chậm rãi, thanh bình của một thành phố truyền thống. Đặc biệt, nếu yêu thích du lịch thì đây chắc hẳn là địa điểm bạn nên ghé đến.

  • Osaka

Nhắc đến Nhật mà không nhắc đến Osaka thì cũng là điều thiếu sót. Nơi đây là thành phố lớn thứ 3 nước Nhật. Là trung tâm hội tụ đủ các yếu tố từ truyền thống đến hiện đại, từ quá khứ đến hiện tại.

Từng là trung tâm thương mại nhộn nhịp của Xứ Phù Tang, ngày nay, Osaka trở thành trung tâm công nghiệp và hải cảng chính trị. Được đánh giá là thành phố đáng sống, Osaka hiện nay có khoảng 19 triệu dân đang sinh sống và làm việc.

  • Nagoya

Nagoya thường được gọi là thành phố hoài niệm, bởi vì trước đây, Nagoya sở hữu cho mình những tòa lâu đài cổ kính trong suốt thời kỳ phong kiến. Tuy nhiên, trong Thế chiến thứ II, các tòa lâu đài này đã bị phá hủy, chỉ còn lại trong ký ức của người dân Nhật Bản.

Mặc dù vậy, hiện nay Nagoya vẫn là thành phố lớn thứ 4 của đất nước mặt trời mọc với các khu công nghiệp hiện đại, các công ty lớn trên thế giới như Toyota, Suzuki hay Honda Motor.

  • Yokohama

Yokohama là thành phố lớn thứ 2 của Nhật, nơi đây không ồn ào, nhộn nhịp như Tokyo, nhưng lại toát lên mình vẻ đẹp hiện đại, thanh lịch của những công trình kiến trúc thu hút khách du lịch như tòa nhà Landmark, các phim trường,…. Là cảng biển với dân số đông thứ 2 Nhật Bản, Yokohama là nơi tiên phong của những thành tựu nổi bật như là nơi bán kem đầu tiên tại Nhật, là nơi xuất hiện rạp chiếu phim đầu tiên, …

  • Sapporo

Được biết đến là thành phố với số lượng dân lớn thứ 4 Nhật Bản, nơi đây được chú ý hơn cả khi tổ chức Thế vận hội mùa đông vào năm 1972. Được mệnh danh là thành phố tuyết, vào mùa đông thành phố sẽ tổ chức lễ hội tuyết cho người dân cũng như khách du lịch đến vui chơi, tham quan.

Là thành phố trẻ nên Sapporo không có các công trình kiến trúc đồ sộ hay cổ kính, đặc sản tại đây chính là bia Sapporo, socola Shiroi Koibito và tuyết.

  • Nikko

Nikko là thành phố được nhiều khách du lịch lựa chọn vì nơi đây có cảnh sắc thiên nhiên rất đẹp bên cạnh những đền thờ linh thiêng, cổ kính. Nổi tiếng nhất chính là sắc lá phong đỏ mỗi dịp giao mùa. Ngoài ra, Nikko còn có núi non, ao hồ, suối nước nóng là những địa điểm du lịch nổi tiếng thế giới.

Như vậy, bài viết đã giới thiệu các thành phố lớn của Nhật Bản. Mặc dù đây chưa phải là danh sách đầy đủ nhất để nói về Đất nước mặt trời mọc, tuy nhiên cũng đã giới thiệu khái quát một số thành phố để bạn có thêm những thông tin bổ ích cho bản thân.


Cộng đồng sinh viên Việt Nam du học ngày một phát triển tại Nhật Bản

Theo số liệu thống kê mới nhất của Tổ chức Dịch vụ Sinh viên Nhật Bản, số sinh viên Việt Nam là lớn thứ hai trong số sinh viên quốc tế học tập tại Nhật Bản.

Theo tổ chức, 184,155 sinh viên nước ngoài đang học tập tại Nhật Bản từ ngày 1 tháng 5 năm 2014, tăng 9,5% so với năm ngoái.

Tính đến tháng 5 năm 2014, số sinh viên Việt Nam du học tại Nhật Bản gần gấp đôi con số năm 2013, gần 27.000 sinh viên.

Tổ chức này chỉ ra rằng số lượng sinh viên Việt Nam gia tăng tại Nhật Bản là kết quả của nhiều doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam, dẫn đến nhu cầu học tiếng Nhật  Trung Quốc đứng đầu về số sinh viên du học tại Nhật Bản, với gần 94.400 sinh viên

Năm 2015 có 13% sinh viên nước ngoài tăng tại Nhật Bản, với sự gia tăng đáng kể của nhiều người Nepal, Việt

Theo số liệu của Tổ chức Dịch vụ Sinh viên Nhật Bản, số sinh viên nước ngoài nhập học tại Nhật Bản tăng 13,2% trong năm 2015 từ năm trước, với sự gia tăng mạnh mẽ của sinh viên từ Việt Nam và Nepal.

Theo JASSO, một cơ quan hành chính độc lập trực thuộc Bộ Giáo dục, tính đến ngày 01 tháng 5 năm ngoái đã có 208.379 sinh viên nước ngoài đăng ký tham gia các chương trình trên toàn quốc.

Trung Quốc vẫn là thành viên đóng góp của hầu hết sinh viên, với 94.111, gần như không thay đổi so với năm trước.

Số sinh viên Việt Nam tăng 47,1% so với cùng kỳ năm ngoái lên 38,882 trong khi số người đến từ Nepal tăng 55,5% lên 16,250.

Một quan chức Bộ Giáo dục cho biết, “Các doanh nghiệp Nhật Bản đang tiến hành các cuộc xâm lăng lớn hơn (ở Việt Nam), dẫn đến sự quan tâm gia tăng tại Nhật Bản, với một số trường tiểu học bắt đầu cung cấp các bài học tiếng Nhật”.

Số liệu riêng của Bộ Ngoại giao Trung Quốc cho thấy 55.350 công dân Nhật đang nghiên cứu về các giao dịch ở nước ngoài trung và dài hạn vào năm 2013, đây là năm ghi nhận mới nhất. Tổng số năm trước là 60.138.

Nhưng dữ liệu mới nhất không thể so sánh trực tiếp với những năm trước, bởi vì lần đầu tiên nó loại trừ các công dân Nhật Bản đang sống ở nước chủ nhà trước khi vào đại học hoặc một cơ sở khác ở đó.

Con số này đã giảm mỗi năm từ năm 2004 trước khi tăng lên vào năm 2012.

Hoa Kỳ là điểm đến phổ biến nhất trong năm 2013, với 19.334 sinh viên, tiếp theo là Trung Quốc với 17.226, Đài Loan với 5.798 và Anh với 3.071.


Người Việt Nam Là Cộng Đồng Người Nước Ngoài Đông Thứ Ba Tại Hàn Quốc

Số người Việt Nam sống ở Hàn Quốc đã vượt qua các nước khác và nằm trong top các nước dẫn đầu hiện nay.

Tỷ lệ người Việt Nam trong số những người nước ngoài ở Hàn Quốc đã vượt qua một số nước.

Văn phòng nhập cư, trực thuộc Bộ Tư pháp, cho biết số người Việt Nam ở Hàn Quốc là 147.295 người (khoảng 7,1% người nước ngoài) vào ngày 30 tháng 11, sau 1 triệu người dân Trung Quốc (50 phần trăm). Nhóm lớn thứ ba bao gồm 140.337 người Mỹ (7,4 phần trăm).

Đây là lần đầu tiên kể từ năm 2000 – khi văn phòng bắt đầu thu thập dữ liệu về số lượng người nước ngoài – trong hai tháng liên tục có nhiều người Việt Nam đến Hàn Quốc.

Các quan chức nhập cư cho biết tỷ lệ này đã tăng vì số lượng công nhân Việt Nam và phụ nữ Việt Nam kết hôn với nam giới Hàn Quốc tiếp tục tăng.

Hơn nữa, người Việt Nam chiếm 28% trong tổng số cuộc hôn nhân liên chủng tộc ở Hàn Quốc – khoảng 152.025 cặp vợ chồng – đứng thứ hai chỉ sau Trung Quốc với 37%.

Trong số lao động nước ngoài ở Hàn Quốc, người Việt Nam cũng đứng thứ hai, chiếm 8% tổng số, so với 43% đối với người Trung Quốc hàng đầu.

Trong khi đó, tổng số người nước ngoài giảm 1,3% kể từ tháng 10 (2,02 triệu) đến tháng 11(1,99 triệu).

Có hơn 137.600 người Việt đang định cư tại Hàn Quốc  Con số trên được cho biết bởi Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Tư pháp Hàn Quốc.

Số người nước ngoài hiện đang cư trú và định cư tại Hàn Quốc khoảng 1.943.576  người (số liệu thống kê tháng 3-2016 của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Hàn Quốc.), lần đầu tiên trong những năm gần đây vượt qua ngưỡng 1,9 triệu người. Con số này đã tăng một cách đáng kể 4,7% so với trước đó và tăng 7,2% so với cùng kỳ năm ngoái.

Như vậy là chỉ sau thời gian ngắn, số lượng người nước ngoài cư trú và định cư tại Hàn Quốc đã vượt qua mức kỷ lục vào cuối năm ngoái là 1.899.519 người. Có sự gia tăng khá nhanh chóng trong một thời gian ngắn vì Hàn Quốc là đất nước phát triển khá ổn định.

Trong số này, hầu như người Trung Quốc, trong đó bao gồm có cả người Trung Quốc quốc tịch gốc Hàn, chiếm đông đảo nhất với 986.820 người, tức 50,8%. Tiếp theo là Mỹ với 143.974 người (7,4%), Việt Nam với 147.295 người (7,1%), Thái Lan với 90.235 người (4,6%), Philippines với 54.014 người (2,8%), và Nhật Bản với 41.188 người (2,1%).

 Số người nước ngoài kết hôn với người Hàn Quốc là 152.025 người cho thấy nhu cầu người nước ngoài đén khá cao, tăng 1,2% so với cùng kỳ năm ngoái. Số lượng du học sinh nước ngoài tại Hàn Quốc tính cho đến tháng này là 106.138 người, tăng tới 14,4% so với một năm trước.


Các cô dâu Việt Nam hội nhập vào văn hoá Hàn Quốc

Nhiều phụ nữ Việt Nam kết hôn với nam giới Hàn Quốc nhiều hơn bất kỳ nước nào khác. Chính phủ Hàn Quốc thậm chí đã tài trợ các khoá học đặc biệt ở Việt Nam để giúp phụ nữ quen với môi trường nhà mới.

Việt Nam xếp thứ nhất trên thế giới về số phụ nữ kết hôn với người Hàn Quốc, hơn 40.000 người , theo các số liệu báo cáo của các chuyên gia nghiên cứu

 Chính phủ Hàn Quốc đang tài trợ các khoá học đặc biệt mở để giúp các cô dâu hòa nhập tốt với đất nước này tại các địa điểm khác nhau ở Việt Nam như TP.HCM, Cần Thơ và Hải Phòng.

Bà Huỳnh Thị Mai, 21 tuổi, con gái của một gia đình nông dân nghèo tại tỉnh đồng bằng sông Cửu Long của tỉnh Bến Tre, nằm trong số 30 phụ nữ trẻ tham gia khóa học đầu năm nay tại TP.HCM.

Mai kết hôn với Lee Geun-sik, 45 tuổi, với sự giúp đỡ của người anh họ của cô, người đã kết hôn với một người đàn ông Hàn Quốc năm năm trước và bắt đầu sinh sống ở đất nước này.

“Tôi rất tò mò khi người anh họ của tôi nói với tôi rằng cuộc sống ở Hàn Quốc dễ dàng hơn nhiều, một ngày nọ, cô ấy đưa Lee đến thăm nhà tôi mặc dù chúng tôi không thể nói chuyện với nhau nhiều do rào cản ngôn ngữ (với một số bản dịch của tôi Anh em họ), tôi cảm thấy rằng anh ấy là một người tốt bụng “, Mai nói.

Điều đó đã đủ để cô kết hôn với Lee một tuần sau đó, cô nói. Sau khi đám cưới, họ sống với nhau chỉ trong vài ngày tại một nhà hàng vì Lee đã phải trở về đất nước của mình để kinh doanh.

“Chồng tôi nói chuyện với tôi mỗi ngày qua webcam, anh ta không hiểu những gì tôi nói và tôi cũng không hiểu những gì anh ta nói, nhưng chỉ nhìn thấy hình ảnh của chúng tôi. Tuy nhiên, nụ cười của Lee rất vui lòng”, Mai nói. Ba tháng sau đám cưới, Lee trở về Việt Nam.

“Tôi đã đến sân bay Tân Sơn Nhất để đón chồng, đây là lần đầu tiên chúng tôi họp mặt như vợ chồng, nhưng chúng tôi vẫn không thể bày tỏ tình cảm với nhau do rào cản ngôn ngữ. Chỉ là một chút xấu hổ giữa chúng tôi, “Mai nói.

Vài ngày sau, Lee trở lại Hàn Quốc, để lại Mai một mình.

“Tôi cảm thấy buồn và bắt đầu dành thời gian để học tiếng Hàn và đăng ký tham dự khóa học cho các cô dâu Việt Nam tại TP.HCM”, Mai nói.

Trong suốt ba ngày, các cô dâu đã được giới thiệu về Hàn Quốc, lịch sử và văn hoá Hàn Quốc cũng như cách định vị bản đồ những nơi mà chồng và gia đình họ sinh sống và làm việc.

Các cô dâu nên nhớ địa chỉ cư trú của chồng, chứ không phải địa chỉ ghi trong hồ sơ của họ, và chúng ta nên nhớ tên của thành phố hay tỉnh nơi chúng tôi sinh sống để tránh bị lạc, cô dâu đã bị lạc vì họ không thể nhớ địa chỉ chính xác của chồng.

Hiện nay các cô dâu đăng ký ngày càng tăng vì cuộc sống ở các vùng nông thôn Việt Nam hiện nay còn nhiều khó khăn, vì vậy với mong muốn đổi đời một số người đã chấp nhận xa quê để có cuộc sống tốt hơn.

“Thông qua tiếp xúc trực tiếp với cô dâu,  thấy hầu hết họ đều nghèo và muốn kết hôn với một người nước ngoài với hy vọng thay đổi cuộc sống và giúp đỡ gia đình họ”

Trong những năm gần đây, lý do chính để phá vỡ hôn nhân Việt – Hàn là rào cản ngôn ngữ, ngoài sự hiểu biết ít về văn hoá và phong tục của người bạn đời, ông Nguyễn nói.

Ví dụ, trong một gia đình Hàn Quốc, các thành viên không bao giờ lấy một bát thức ăn trong bữa ăn, so với người Việt Nam có xu hướng bát để gần họ để ăn thực phẩm. Điều này có thể gây ra sự bất hòa giữa mẹ chồng người Hàn Quốc và cô dâu Việt Nam.

 Hai năm đầu của cuộc hôn nhân là khó khăn nhất cho các cô dâu để hòa nhập vào gia đình chồng nên họ nên cố gắng học tập, theo dõi và hành động để có được sự tự tin và sự thông cảm từ gia đình chồng Thành viên, đặc biệt là mẹ chồng.

Họ được dạy làm thế nào để tạo ra các món ăn phổ biến của Hàn Quốc như kimchi và bibim bab”, thêm rằng phụ nữ được thông báo rằng số cô dâu Việt Nam và Trung Quốc ngày càng tăng ở Hàn Quốc, và do đó trung tâm dạy tiếng Hàn và Đại sứ quán để giúp họ tìm việc đã được mở tại nhiều địa phương miễn phí.

Đại diện Quỹ Giao lưu Văn hoá Châu Á (ACEF) tại TP.HCM, Kim Ki-young, phụ trách tổ chức các lớp học này, cho biết trong bốn năm qua, quỹ đã tài trợ các khoá học ngắn hạn cho 4.000 cô dâu trong độ tuổi từ 18 đến 30.

Kim Hyun Joong cho biết: “Tôi đánh giá cao sáng kiến ​​của chính phủ Hàn Quốc, mỗi năm từ năm 2011 đến nay, đã dành 80.000 đô la Mỹ cho việc tổ chức các khoá học này. Tôi hy vọng với những nỗ lực này, hôn nhân giữa cô dâu nước ngoài và nam giới Hàn Quốc sẽ trở nên bền vững và hạnh phúc.


Việt – Hàn hợp tác xuất khẩu lao động đưa sang thị trường việc làm tại Hàn Quốc

Các doanh ngiệp Hàn tuyển dụng lao động địa phương tại Việt Nam nhằm cung cấp nguồn lao động còn thiếu

Theo Hiệp hội Doanh nghiệp Nhỏ Hàn Quốc, 9 công ty xuất khẩu lao động của Việt Nam sẽ cử 2.700 học viên Việt Nam sang làm việc tại Hàn Quốc trong năm nay, theo Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội. Trong số đó, 2.100 công nhân sẽ được đưa vào các nhà máy và phần còn lại trong ngành xây dựng.

Một người lao động Việt Nam có thể kiếm được mức lương trung bình là 800 Đô la Mỹ mỗi tháng tại Hàn Quốc.  Việt Nam dự kiến ​​sẽ cử 9.000 lao động xuất khẩu vào Hàn Quốc (RoK) trong năm nay, đứng thứ 3 sau Malaysia và Đài Loan.

Bộ Lao động Hàn Quốc cho biết gần đây, họ sẽ tuyển 75.000 lao động nước ngoài trong năm nay từ 10 quốc gia, thay vì sáu như trong quá khứ. Điều này có nghĩa là Việt Nam sẽ mất 3.000 vị trí so với năm ngoái.

Năm nay, người lao động chỉ cần đóng góp trước 1,200 USD để làm việc tại Hàn Quốc trái ngược với quá khứ khi họ cần một số tiền lớn.

Năm tới, Hàn Quốc dự định ngừng tiếp nhận các học viên cho các công việc nhà máy ở mức thấp do chi phí rất cao và sự nghiêng về hợp đồng lao động của người học và chỉ thuê người lao động chân tay, nhiều người làm việc trong xây dựng.

Người Việt Nam sang Hàn Quốc làm việc

Có một kế hoạch đặc biệt dành cho những người từ Việt Nam đến và làm việc tại Hàn Quốc. Người Việt Nam được phép làm việc tại Hàn Quốc trong một thời gian nhất định và sau đó họ phải trở về nhà. Tuy nhiên, nhiều người không trở về nhà và họ vẫn ở Hàn Quốc để tiếp tục làm việc.

Các quan chức Lao động của Việt Nam và Hàn Quốc dự kiến ​​sẽ tiếp tục chương trình Giấy phép Lao động (EPS), đưa công nhân Việt Nam sang Hàn Quốc. Kế hoạch đã được thông báo sau một cuộc họp giữa Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Bộ Lao động và Người lao động Hàn Quốc (MOEL) hồi đầu tháng này.

Bộ trưởng Bộ LĐTBXH  nói: “Có sự hiểu biết tốt hơn giữa các bộ ngành liên quan đến chương trình. Chúng tôi hy vọng sẽ gửi 10.000 công nhân đến Hàn Quốc vào cuối năm nay. Biên bản Ghi nhớ về Chương trình EPS do hai Bộ vào tháng 12 năm ngoái sẽ chấm dứt vào tháng tới. Các bộ ngành đã lên kế hoạch tổ chức một cuộc họp vào tháng 12 để xem xét các điều kiện tiếp tục chương trình EPS

Công nhân Việt Nam ở lại quá hạn thị thực của họ sẽ bị phạt 4,700 đô la Mỹ. Người lao động đến Hàn Quốc sẽ phải bỏ số tiền này làm tiền đặt cọc. Bộ LĐTBXH đã thành lập văn phòng đại diện tại Hàn Quốc để thúc đẩy công nhân trở lại vào cuối hợp đồng.

Chính phủ cũng đề nghị Bộ LĐTBXH hợp tác với chính quyền địa phương để nói chuyện với công nhân và gia đình họ về nghĩa vụ của họ quay trở lại sau khi thị thực hết hạn.

Trong cuộc họp, Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã hứa sẽ giúp đỡ bằng cách đưa ra cảnh báo và phạt tiền cho các công ty Hàn Quốc tìm việc làm thuê lao động Việt Nam bất hợp pháp. Bộ Lao động cũng sẽ hỗ trợ người lao động Việt Nam học nghề và học tiếng Hàn trước khi họ trở về nước, giúp công nhân Việt Nam có được việc làm trong khoảng 3.200 nhà máy và công ty Hàn Quốc tại Việt Nam.

Ngoài ra, công nhân Việt Nam sẽ có thể có được thị thực lao động nhiều lần nếu các công ty Hàn Quốc cần kỹ năng của họ và hồ sơ thị thực của họ tốt.

Theo Bộ Lao động Nước ngoài, các công nhân Việt Nam ở Hàn Quốc gửi về nhà khoảng 700 triệu đô la Mỹ, một phần ba tổng số tiền mà nhà lao động Việt Nam gửi về nhà hàng năm trên khắp thế giới mỗi năm.


Người Việt tại Hàn Quốc: Hội người Việt được hỗ trợ trên đất khách

Di cư của người Việt Nam sang Hàn Quốc bắt đầu rất sớm, nhưng nhanh chóng tăng lên một quy mô lớn hơn; Dân số của họ bao gồm chủ yếu là lao động di cư và phụ nữ giới thiệu với chồng địa phương thông qua các cơ quan hôn nhân. Năm 1994, có 20.493 người di cư lao động từ Việt Nam sang Hàn Quốc đi du học; Đến năm 1997, tỷ lệ này đã tăng khoảng 10% lên 22.325. Người nhập cư chủ yếu là nam và không có tay nghề; Họ đã được sử dụng trong các công ty vừa và nhỏ trong các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động như đánh cá và sản xuất. Quá trình di dân có một lịch sử lâu hơn một chút; Trong chiến tranh Việt Nam, một số trong số hơn 300.000 lính Hàn Quốc và nhân viên hỗ trợ dân sự đóng tại Việt Nam cưới vợ Việt Nam và đưa họ về Hàn Quốc; Tuy nhiên, nhiều cuộc hôn nhân này kết thúc bằng ly hôn. Di cư di dân sẽ không trở thành một hiện tượng quy mô lớn cho đến những năm 1990, khi đàn ông Hàn Quốc, số phụ nữ Hàn Quốc chiếm khoảng 8%, bắt đầu chuyển sang các cơ quan hôn nhân để tìm kiếm cô dâu ở nước ngoài, trong đó có Việt Nam. Tính đến năm 2006, hàng năm có 5.000 cô dâu Việt Nam di cư đến Hàn Quốc mỗi năm Những người đàn ông Hàn Quốc kết hôn với phụ nữ Việt Nam thường gặp nhau trong các cuộc du lịch kết hôn, đôi khi được trợ cấp bởi các chính quyền nông thôn muốn tăng tỷ lệ sinh ở vùng nông thôn Hàn Quốc

Hội người Việt tại Hàn tuy mới hoạt động nhưng đã có nhiều những hoạt động thiết thực trợ giúp cộng đồng người Việt có thể hòa nhập vào nước sở tại và an gia lập nghiệp để có thể làm ăn sinh sống.

Như những Hội người Việt của các nước trên thế giới hiện nay, Hội người Việt Nam ở Hàn mới thành lập và đi vào hoạt động được 3 năm nhưng vẫn thiết thực và giúp đỡ được người Việt hòa nhập vào nước sở tại, tập trung yên ổn làm ăn trên đất khách.

Tiếng Việt được  trở thành ngoại ngữ để học sinh Hàn thi vào đại học

Theo một báo cáo cảu Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài, cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc có khoảng 117.215 người, đa số là lao động xuất khẩu, cô dâu Việt lấy chồng Hàn và khoảng 5.000 du học sinh đến để học tập.  Ngoài ra, có khoảng 5.000 người Việt thuộc dòng họ Lý Hoa Sơn và Lý Tinh Thiện là hậu duệ đời nhà Lý ở Việt Nam di cư sang Hàn Quốc từ thế kỷ thứ 12, 13. Mặc dù cộng đồng người Việt ở Hàn Quốc tuy không đông về số lượng nhưng đã có những hành động thiết thực giúp nhau một cách giản đơn nhưng đầy nghĩa tình dân tộc, đóng góp cho nước nhà trong những năm qua khá nhiều.

Tuy Hội người Việt mới được thành lập trong những năm gần đây, số lượng thành viên lại không nhiều nhưng họ đã được người dân bản xứ đánh giá cao về khả năng tiếp thu, sự hòa nhập vào cộng đồng và những đóng góp tích cực cho nước sở tại. 

Không những vậy, Văn hóa Việt, tiếng Việt rất được người Hàn Quốc xem trọng. Để người dân xứ sở Kim Chi yêu thích và hiểu văn hóa Việt, Hội đã phải rất nỗ lực trong việc tổ chức các lễ hội truyền thống của Việt Nam, đưa  hình ảnh đất nước con người Việt đến với bạn bè Hàn Quốc. Hiện nay, áo dài và phở đã trở thành biểu tượng và món ăn đặc trưng phổ biến ở đó. Không những có vậy, tiếng Việt hiện cũng đang trở thành ngôn ngữ rất thịnh hành ở Hàn. Những người học chuyên ngành tiếng Việt khi tốt nghiệp đều đang được chủ doanh nghiệp “trải thảm” đỏ đón nhận vào làm. Và tiếng Việt sẽ là một trong những ngoại ngữ tự chọn để thí sinh tại Hàn Quốc thi vào các trường đại học bắt đầu từ năm 2013

Tự hào là cô dâu Việt

Tại sao nhiều nam giới Nam Hàn lại tìm kiếm cô dâu nước ngoài

Hàn Quốc đã và đang vật lộn với sự thay đổi nhân khẩu học khiến nhiều người đàn ông trung niên tìm kiếm cô dâu nước ngoài để bắt đầu một gia đình.

Nói một cách đơn giản, kết hôn với cô dâu Việt và chìa khóa của hạnh phúc trong ngôi nhà đa văn hóa của cô là tình yêu và sự hiểu biết. Điều đó có vẻ như là một điều kiện tiên quyết đau đớn cho hầu hết các cuộc hôn nhân, nhưng đối với nhiều người nhập cư ở Hàn Quốc, nó không phải lúc nào cũng làm việc theo cách đó.

Hàn Quốc đã và đang vật lộn với sự thay đổi nhân khẩu học đã khiến nhiều người đàn ông trung niên – đặc biệt là ở vùng nông thôn – trôi dạt trong tình trạng thâm hụt vợ ở một quốc gia có phần thưởng cho hình ảnh hồng hào của hôn nhân.

Là phụ nữ trẻ và quyết đoán – những người phụ nữ Hàn Quốc  từ bỏ quê hương của mình tìm kiếm cho sự nghiệp tại các thành phố lớn, những người đàn ông bỏ lại phía sau đang ngày càng tìm kiếm những cô dâu nước ngoài trong đó có Việt Nam. Điều đó có nghĩa là một dòng chảy từ các quốc gia Châu Á nghèo hơn như Việt Nam, Philippines, Campuchia và Mông Cổ. Số liệu của chính phủ cho thấy số người Hàn Quốc kết hôn với vợ / chồng ngoại quốc tăng từ 4.710 năm 1990 lên 33.300 vào năm 2009. Và con số sẽ tiếp tục gia tăng.